cartography
Pronunciation
/kɑːɹtˈɑːɡɹəfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cartography"trong tiếng Anh

Cartography
01

bản đồ học

a branch of science and art that consists of creating maps
cartography definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The museum features an exhibit on cartography.
Bảo tàng có một triển lãm về bản đồ học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng