Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carrot juice
01
nước ép cà rốt
usually freshly squeezed juice of carrots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nước ép cà rốt
LanGeek