caries
ca
ˈkɛə
keē
ries
riz
riz
canaries

Định nghĩa và ý nghĩa của "caries"trong tiếng Anh

Caries
01

sâu răng, bệnh sâu răng

tooth decay caused by bacterial acid affecting tooth enamel 
caries definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Regular brushing and flossing help prevent the formation of caries. 

Đánh răng thường xuyên và dùng chỉ nha khoa giúp ngăn ngừa sự hình thành sâu răng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng