Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
careworn
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most careworn
so sánh hơn
more careworn
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her careworn expression revealed the burden of the responsibilities she carried.
Biểu hiện mệt mỏi của cô ấy tiết lộ gánh nặng trách nhiệm mà cô ấy phải gánh vác.



























