caregiver
Pronunciation
/ˈkɛɹˌɡɪvɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caregiver"trong tiếng Anh

Caregiver
01

người chăm sóc, người giúp việc

someone who looks after a child or an old, sick, or disabled person at home
Dialectamerican flagAmerican
carerbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caregivers
Các ví dụ
The caregiver assisted the patient with daily tasks such as bathing and dressing.
Người chăm sóc đã hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hàng ngày như tắm rửa và mặc quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng