caregiver
care
ˈkɛr
ker
gi
ˌgɪ
gi
ver
vɜr
vēr
British pronunciation
/kˈe‍əɡɪvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "caregiver"trong tiếng Anh

Caregiver
01

người chăm sóc, người giúp việc

someone who looks after a child or an old, sick, or disabled person at home
Dialectamerican flagAmerican
carerbritish flagBritish
Wiki
example
Các ví dụ
The caregiver assisted the patient with daily tasks such as bathing and dressing.
Người chăm sóc đã hỗ trợ bệnh nhân với các công việc hàng ngày như tắm rửa và mặc quần áo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store