Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caramelized sugar
01
đường caramel hóa, caramel
the golden-brown and flavorful syrup or coating that is formed by heating sugar until it melts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
caramelized sugars
Các ví dụ
I tried making caramelized sugar for the first time today.
Hôm nay tôi lần đầu tiên thử làm đường caramel.



























