Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carapace
01
mai, vỏ cứng
a rigid covering that shields the back or upper body of creatures like turtles, crabs, and beetles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
carapaces
Các ví dụ
Scientists measured the carapace to estimate the turtle's age.
Các nhà khoa học đã đo mai để ước tính tuổi của con rùa.



























