caramel brown
ca
ˈkæ
ra
mel
məl
mēl
brown
braʊn
brawn

Định nghĩa và ý nghĩa của "caramel brown"trong tiếng Anh

Caramel brown
01

nâu caramel, màu nâu caramel

a medium to dark tan color 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caramel browns
caramel brown
01

nâu caramel, màu nâu caramel

of a warm and rich brown color, reminiscent of the sweet and golden tones found in caramelized sugar 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most caramel brown
so sánh hơn
more caramel brown
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her hair had a touch of caramel brown shade, especially in the sunlight. 

Tóc cô ấy có một chút màu nâu caramel, đặc biệt là dưới ánh nắng mặt trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng