Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adult
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
adults
Các ví dụ
Many adult learners enroll in evening classes to pursue further education.
Nhiều người học trưởng thành đăng ký các lớp học buổi tối để theo đuổi giáo dục thêm.
02
con trưởng thành, cá thể trưởng thành
any mature animal
adult
01
trưởng thành, chín chắn
fully developed and mature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adult
so sánh hơn
more adult
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adult volunteers dedicate their time to helping those in need within the community.
Các tình nguyện viên trưởng thành dành thời gian của họ để giúp đỡ những người có nhu cầu trong cộng đồng.
02
khiêu dâm, dâm đãng
designed to arouse lust
Cây Từ Vựng
adulthood
adult



























