Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adroit
01
khéo léo, tài tình
quick, skillful or adept in action or thought
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most adroit
so sánh hơn
more adroit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The adroit juggler amazed the audience with his seamless and skillful performance.
Người tung hứng khéo léo đã làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn liền mạch và điêu luyện của mình.
Cây Từ Vựng
adroitly
adroitness
adroit



























