Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Caper
01
cây bạch hoa, nụ bạch hoa
a small, pickled flower bud used as a condiment
Các ví dụ
Capers give sauces a piquant flavor.
Nụ bạch hoa mang lại cho nước sốt một hương vị cay nồng.
02
một cuộc phiêu lưu mạo hiểm, một hành động liều lĩnh
a risky or illegal action, often adventurous or daring
Các ví dụ
It was a clever caper that fooled the security team.
Đó là một trò tinh quái thông minh đã đánh lừa đội an ninh.
03
trò đùa, trò nghịch
a light-hearted or mischievous act for fun or amusement
Các ví dụ
The film showed characters in comic capers around town.
Bộ phim cho thấy các nhân vật trong những trò nghịch ngợm hài hước quanh thị trấn.
04
trò đùa, trò hề
an absurd, over-the-top, or comical action performed to amuse or shock
Các ví dụ
He pulled a caper by pretending to ride an invisible horse.
Anh ấy đã thực hiện một trò nghịch ngợm bằng cách giả vờ cưỡi một con ngựa vô hình.
05
cú nhảy vui vẻ, bước nhảy hân hoan
a sudden, joyful jump or skip
Các ví dụ
The child 's caper startled the cat.
Cú nhảy vui vẻ của đứa trẻ làm con mèo giật mình.
06
cây bạch hoa, cây caper
any of various plants in the genus Capparis
Các ví dụ
Gardeners planted a caper vine along the wall.
Những người làm vườn đã trồng một cây cáp dọc theo bức tường.
to caper
01
nhảy nhót, nhảy múa vui vẻ
to skip or dance about in a lively or playful manner
Intransitive
Các ví dụ
The excited puppy capered around the yard, chasing its tail with enthusiasm.
Chú cún con phấn khích nhảy nhót quanh sân, đuổi theo đuôi của mình một cách nhiệt tình.



























