Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capellini
01
capellini, mì capellini
a thin, delicate pasta from Italy, commonly used with light sauces or in soups, salads, and seafood dishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
capellini
Các ví dụ
He cooked a creamy capellini Alfredo, tossing the pasta with a velvety sauce.
Anh ấy nấu món capellini Alfredo béo ngậy, trộn mì với sốt mượt như nhung.



























