Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cape hunting dog
01
chó hoang châu Phi, chó săn mũi đất
a powerful doglike mammal of southern and eastern Africa that hunts in large packs; now rare in settled area
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cape hunting dogs



























