Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cantaloupe
01
dưa lưới, dưa vàng
a round fruit of the melon family that has a sweet and juicy orange flesh and a netted rind which is typically beige or tan in color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cantaloupes
Các ví dụ
The grocery store had a display of ripe cantaloupes near the entrance.
Cửa hàng tạp hóa có trưng bày những quả dưa lưới chín gần lối vào.
02
dưa vàng, dưa lưới cantaloupe
a variety of muskmelon vine having fruit with a tan rind and orange flesh



























