Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to canoodle
01
ôm ấp, hôn hít
to engage in affectionate and intimate behavior, such as hugging, kissing, or cuddling
Intransitive
Các ví dụ
In the dimly lit restaurant, the pair could n't resist canoodling.
Trong nhà hàng ánh sáng mờ, đôi bạn không thể cưỡng lại việc ân ái.



























