canonical
Pronunciation
/kəˈnɑnəkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "canonical"trong tiếng Anh

canonical
01

theo giáo luật, thuộc luật giáo hội

of, relating to, or prescribed by church law
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The bishop ruled that the act was contrary to canonical regulations.
Giám mục phán quyết rằng hành vi đó trái với các quy định giáo luật.
02

kinh điển, chính thống

included in or accepted as part of the official biblical canon
Các ví dụ
The Psalms hold a central place among canonical writings.
Thánh Vịnh giữ vị trí trung tâm trong số các tác phẩm kinh điển.
03

chính thống, theo quy tắc

according to the rules that are broadly accepted or are official
Các ví dụ
The film 's adaptation was faithful to the canonical storyline of the original novel.
Bản chuyển thể của bộ phim trung thành với cốt truyện chính thống của tiểu thuyết gốc.
04

chuẩn tắc, tiêu chuẩn

(mathematics, logic, computing) expressed in the simplest or most standard form without loss of generality or meaning
Các ví dụ
Mathematicians prefer canonical notation for clarity.
Các nhà toán học thích ký hiệu chuẩn tắc để rõ ràng.
05

kinh điển

(of an author or literary work) accepted as highly acclaimed authors or pieces of literature, which are collectively referred to as the literary canon
Các ví dụ
Critics debated whether the new author 's groundbreaking novel would eventually be recognized as part of the literary canon and achieve canonical status.
Các nhà phê bình tranh luận liệu cuốn tiểu thuyết đột phá của tác giả mới cuối cùng có được công nhận là một phần của kinh điển văn học và đạt được trạng thái kinh điển hay không.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng