Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Candor
01
sự thẳng thắn, tính chân thành
the habit of speaking truthfully and directly without evasion
Các ví dụ
I appreciated her candor in pointing out the flaws.
Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của cô ấy khi chỉ ra những thiếu sót.
02
sự thẳng thắn, sự chân thành
freedom from bias, deceit, or self-interest
Các ví dụ
The report was written with candor, free from political influence.
Báo cáo được viết với sự thẳng thắn, không chịu ảnh hưởng chính trị.



























