canal boat
ca
nal
ˈnæl
nāl
boat
bəʊt
bewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "canal boat"trong tiếng Anh

Canal boat
01

a long, narrow boat designed for carrying freight on canals 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The canal boat was loaded with coal for delivery to the nearby town. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng