campaigning
cam
kæm
kām
paig
ˈpeɪ
pei
ning
nɪng
ning
complainingentertainingconstrainingretraining

Định nghĩa và ý nghĩa của "campaigning"trong tiếng Anh

Campaigning
01

chiến dịch tranh cử

the campaign of a candidate to be elected 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
campaignings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng