cambrian
camb
ˈkæmb
kāmb
rian
riən
riēn
/kˈambɹiən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cambrian"trong tiếng Anh

Cambrian
01

người xứ Wales, cư dân xứ Wales

a native or resident of Wales
cambrian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cambrians
02

kỷ Cambri, thời kỳ Cambri

from 544 million to about 500 million years ago; marine invertebrates
cambrian
01

thuộc xứ Wales, liên quan đến xứ Wales

of or relating to or characteristic of Wales or its people or their language
cambrian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng