Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cambrian
01
người xứ Wales, cư dân xứ Wales
a native or resident of Wales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Cambrians
02
kỷ Cambri, thời kỳ Cambri
from 544 million to about 500 million years ago; marine invertebrates
cambrian
01
thuộc xứ Wales, liên quan đến xứ Wales
of or relating to or characteristic of Wales or its people or their language
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
precambrian
cambrian



























