calmness
calm
ˈkɑ:m
kaam
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "calmness"trong tiếng Anh

Calmness
01

sự bình tĩnh, sự thanh thản

a state of feeling peaceful and relaxed, without being upset or anxious 
calmness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Surrounding oneself with nature often leads to feelings of calmness and inner peace. 

Bao quanh mình bởi thiên nhiên thường dẫn đến cảm giác bình yên và an lạc nội tâm.

02

sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

steadiness of mind under stress 
03

sự yên tĩnh, sự bình lặng

an absence of strong winds or rain 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng