Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ca
ller
id
/ˈkɔ:.ˌlər aɪdi:/
or /kaw.lēr aidi/
syllabuses
letters
ca
ˈkɔ:
kaw
ller
ˌlər
lēr
id
aɪdi:
aidi
/kˈɔːləɹ ˌaɪdˈiː/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "caller ID"trong tiếng Anh
Caller ID
DANH TỪ
01
mã số người gọi
, hiển thị số
a system that shows the phone number of an incoming call
Các ví dụ
She was pleased to see her friend 's name on the
caller ID
.
Cô ấy vui mừng khi thấy tên người bạn của mình trên
máy nhận diện cuộc gọi
.
@langeek.co
Từ Gần
caller
callback
call-in
call waiting
call up
caller-up
calligraphy
calligraphy brush
calling card
calliope
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App