caller ID
caller
kɔ:lə
kawlē
ID
ai

Định nghĩa và ý nghĩa của "caller ID"trong tiếng Anh

Caller ID
01

mã số người gọi, hiển thị số

a system that shows the phone number of an incoming call 
caller ID definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
caller IDs
Các ví dụ
She checked her caller ID to see who was calling. 

Cô ấy đã kiểm tra số định danh người gọi để xem ai đang gọi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng