Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Callback
01
thu hồi, yêu cầu trả lại sản phẩm
a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
callbacks
02
gọi lại, cuộc gọi lại
a phone call intended to return a call received previously
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
callback
call
back



























