callback
Pronunciation
/ˈkɔɫˌbæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "callback"trong tiếng Anh

Callback
01

thu hồi, yêu cầu trả lại sản phẩm

a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
callbacks
02

gọi lại, cuộc gọi lại

a phone call intended to return a call received previously
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng