caller-up
ca
ˈkɔ:
kaw
ller
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "caller-up"trong tiếng Anh

Caller-up
01

người gọi, người thực hiện cuộc gọi

the person initiating a telephone call 
caller-up definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
callers-up
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng