caddie
ca
ˈkæ
ddie
di
di
baddieladdiepaddydaddy
caddied

Định nghĩa và ý nghĩa của "caddie"trong tiếng Anh

Caddie
01

caddie, người mang gậy

a person who carries a golfer's clubs and provides assistance and advice during a round of golf 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
caddies
Các ví dụ
During the tournament, the caddie advised on the best club to use. 

Trong suốt giải đấu, caddie đã tư vấn về gậy tốt nhất để sử dụng.

to caddie
01

làm caddie, mang gậy cho người chơi

act as a caddie and carry clubs for a player 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
caddie
ngôi thứ ba số ít
caddies
hiện tại phân từ
caddying
quá khứ đơn
caddied
quá khứ phân từ
caddied
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng