cad
cad
kæd
kād
/kˈæd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cad"trong tiếng Anh

01

kẻ vô lại, kẻ tiểu nhân

a dishonorable or selfish man, especially one who behaves badly toward women
cad definition and meaning
Dated
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
cads
Các ví dụ
She warned her friend about dating that known cad.
Cô ấy cảnh báo bạn mình về việc hẹn hò với gã vô lại khét tiếng đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng