Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cacophonous
01
chói tai, khó chịu
having a harsh, unpleasant, and jarring sound
Các ví dụ
The argument in the room grew cacophonous as voices raised and overlapped.
Cuộc tranh luận trong phòng trở nên chói tai khi những giọng nói cất lên và chồng chéo lên nhau.



























