cacophonous
ca
ka
ka
co
ˈkɑ:
kaa
pho
nous
nəs
nēs
British pronunciation
/kɐkˈɒfənəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cacophonous"trong tiếng Anh

cacophonous
01

chói tai, khó chịu

having a harsh, unpleasant, and jarring sound
example
Các ví dụ
The argument in the room grew cacophonous as voices raised and overlapped.
Cuộc tranh luận trong phòng trở nên chói tai khi những giọng nói cất lên và chồng chéo lên nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store