bye-bye
bye
baɪ
bai
bye
baɪ
bai
fly-byribeye

Định nghĩa và ý nghĩa của "bye-bye"trong tiếng Anh

Bye-bye
01

tạm biệt, chào tạm biệt

a farewell remark 
bye-bye definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bye-byes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng