Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bye-bye
01
tạm biệt, chào tạm biệt
a farewell remark
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bye-byes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tạm biệt, chào tạm biệt