by-line
by
baɪ
bai
line
laɪn
lain
byline

Định nghĩa và ý nghĩa của "by-line"trong tiếng Anh

By-line
01

hoạt động phụ, sở thích

an auxiliary activity 
by-line definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
by-lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng