busty
bus
ˈbəs
bēs
ty
ti
ti
/bˈʌsti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "busty"trong tiếng Anh

01

đẫy đà, ngực nở

describing a woman with a large and well-developed bust or breasts
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bustiest
so sánh hơn
bustier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng