bustling
Pronunciation
/ˈbəsəɫɪŋ/, /ˈbəsɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bustling"trong tiếng Anh

bustling
01

nhộn nhịp, sôi động

(of a place or environment) full of activity, energy, and excitement, often with a lot of people moving around and engaged in various tasks or social interactions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bustling
so sánh hơn
more bustling
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bustling café was packed with students studying, friends chatting, and baristas preparing coffee.
Quán cà phê nhộn nhịp chật kín sinh viên đang học bài, bạn bè trò chuyện và những nhân viên pha chế đang chuẩn bị cà phê.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng