Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bush
01
bụi cây, cây bụi
a type of plant small in size with several stems in the ground
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bushes
Các ví dụ
The children hid behind the bush during their game of hide and seek, enjoying the game ’s excitement.
Những đứa trẻ trốn sau bụi cây trong trò chơi trốn tìm, tận hưởng sự phấn khích của trò chơi.
02
bụi cây, bụi rậm
dense vegetation, usually consisting of short or small trees and shrubs
Các ví dụ
The hikers struggled to push through the bush.
Những người leo núi đã phải vật lộn để vượt qua bụi rậm.
03
bụi rậm, bush
a large, remote wilderness area
Các ví dụ
The explorers spent weeks in the African bush.
Các nhà thám hiểm đã dành nhiều tuần trong bụi rậm châu Phi.
04
lông mu, bụi lông mu
pubic hair
Các ví dụ
The artist depicted a figure with a natural bush.
Nghệ sĩ đã mô tả một hình người với lông tự nhiên.
to bush
01
lắp ổ trục, bọc ổ trục
to equip or cover something with a bushing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bush
ngôi thứ ba số ít
bushes
hiện tại phân từ
bushing
quá khứ đơn
bushed
quá khứ phân từ
bushed
Các ví dụ
They bushed the machinery to ensure smooth operation.
Họ lắp bạc máy móc để đảm bảo hoạt động trơn tru.
bush
01
chất lượng thấp, tồi
informal or low-quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bush
so sánh hơn
more bush
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant served bush food with simple preparation.
Nhà hàng phục vụ thức ăn bụi rậm với cách chế biến đơn giản.
Cây Từ Vựng
bushy
bush



























