Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bursa
01
túi hoạt dịch, bursa
a fluid-filled sac that reduces friction between tissues such as bones, tendons, and muscles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bursae
02
Bursa, một thành phố ở phía tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ
a city in northwestern Turkey



























