burning
bur
ˈbɜ:
bē
ning
nɪng
ning
buryingburping

Định nghĩa và ý nghĩa của "burning"trong tiếng Anh

Burning
01

đốt cháy, sự cháy

the act of burning something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
02

hành hình bằng điện, tử hình bằng điện

execution by electricity 
03

thiêu sống, hình phạt thiêu

execution by being deliberately set on fire 
04

bỏng, đốt

a form of torture in which cigarettes or cigars or other hot implements are used to burn the victim's skin 
05

mùi hôi thối, sự xuống cấp

foul and run-down and repulsive 
06

sự cháy, sự đốt cháy

(chemistry) a reaction in which a substance combines with oxygen and produces heat and usually light 
07

sự bỏng rát, cảm giác nóng rát

pain that feels hot as if it were on fire 
burning
01

khẩn cấp, cấp bách

of immediate import 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most burning
so sánh hơn
more burning
có thể phân cấp
lĩnh vực
importance, urgency, relevance
02

cháy, bốc lửa

actively consuming or being consumed by flames 
Các ví dụ
The old building was engulfed in a burning inferno, with flames reaching high into the sky. 

Tòa nhà cũ bị nuốt chửng trong một địa ngục cháy rực, với ngọn lửa bốc cao lên trời.

03

nóng bỏng, cháy bỏng

extremely hot, often to the point of causing discomfort or pain 
Các ví dụ
The burning coals of the fire pit radiated heat across the campsite. 

Những viên than cháy của lửa trại tỏa nhiệt khắp khu cắm trại.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

burning
burn
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng