Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Burgher
01
thị dân, công dân thuộc tầng lớp trung lưu
a citizen who belongs to the middle class
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
burghers
02
thị dân, công dân thành thị
a member of an urban community



























