bungle
bun
ˈbʌn
ban
gle
gəl
gēl
British pronunciation
/bˈʌŋɡə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bungle"trong tiếng Anh

Bungle
01

sai lầm, lỗi ngớ ngẩn

a careless error, especially one that causes confusion or embarrassment
example
Các ví dụ
The company 's hiring bungle led to a PR nightmare.
Sai lầm tuyển dụng của công ty đã dẫn đến một cơn ác mộng quan hệ công chúng.
to bungle
01

làm hỏng, xử lý vụng về

to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem
InformalInformal
example
Các ví dụ
She feared she would bungle her speech in front of the large audience and embarrass herself.
Cô ấy sợ rằng mình sẽ làm hỏng bài phát biểu trước đám đông lớn và tự làm xấu hổ bản thân.
02

làm hỏng, thực hiện một cách vụng về

(of tasks or activities) to be performed or handled poorly or clumsily
example
Các ví dụ
They bungled when asked to explain the policy, causing confusion.
Họ đã làm hỏng khi được yêu cầu giải thích chính sách, gây ra sự nhầm lẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store