bungle
bun
ˈbʌn
ban
gle
gəl
gēl
bundlebinglebugleburgle

Định nghĩa và ý nghĩa của "bungle"trong tiếng Anh

Bungle
01

sai lầm, lỗi ngớ ngẩn

a careless error, especially one that causes confusion or embarrassment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bungles
Các ví dụ
The launch was delayed due to a technical bungle in the software. 

Việc ra mắt đã bị trì hoãn do một sai lầm kỹ thuật trong phần mềm.

to bungle
01

làm hỏng, xử lý vụng về

to handle a task or activity clumsily, often causing damage or problem 
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bungle
ngôi thứ ba số ít
bungles
hiện tại phân từ
bungling
quá khứ đơn
bungled
quá khứ phân từ
bungled
Các ví dụ
The contractor bungled the construction project, leading to numerous structural issues and delays. 

Nhà thầu đã làm hỏng dự án xây dựng, dẫn đến nhiều vấn đề cấu trúc và chậm trễ.

02

làm hỏng, thực hiện một cách vụng về

(of tasks or activities) to be performed or handled poorly or clumsily 
Các ví dụ
The rookie bungled under pressure, drawing a foul in the final seconds. 

Tân binh đã làm hỏng dưới áp lực, gây ra một lỗi trong những giây cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng