Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bun
ga
low
/ˈbʌn.gə.ˌloʊ/
or /ban.gē.low/
syllabuses
letters
bun
ˈbʌn
ban
ga
gə
gē
low
ˌloʊ
low
/ˈbʌŋɡələʊ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "bungalow"trong tiếng Anh
Bungalow
DANH TỪ
01
nhà gỗ một tầng
, biệt thự một tầng
a one-story construction without stairs, usually with a low roof
Dialect
British
Các ví dụ
The family rented a charming
bungalow
in the countryside for their summer vacation.
Gia đình đã thuê một
nhà gỗ
đáng yêu ở nông thôn cho kỳ nghỉ hè của họ.
@langeek.co
Từ Gần
bung
bundt cake
bundle of nerves
bundle
bunco
bungarus
bungee jumping
bungle
bungled
bunk
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App