Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bullish
01
lạc quan, tự tin
having confident and optimistic attitude, especially regarding financial markets
Các ví dụ
Despite the recent setbacks, he remained bullish about the company's prospects, believing in its potential for growth.
Bất chấp những thất bại gần đây, anh ấy vẫn lạc quan về triển vọng của công ty, tin tưởng vào tiềm năng tăng trưởng của nó.
02
tăng giá, lạc quan
(of a position or investment) purchased with the expectation that their value will rise over time
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most bullish
so sánh hơn
more bullish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The investor took a bullish position on tech stocks, anticipating strong future growth.
Nhà đầu tư đã đảm nhận vị thế tăng giá đối với cổ phiếu công nghệ, dự đoán tăng trưởng mạnh trong tương lai.
Cây Từ Vựng
bullish
bull



























