bullfrog
bull
ˈbʊl
bool
frog
frɒg
frog

Định nghĩa và ý nghĩa của "bullfrog"trong tiếng Anh

Bullfrog
01

ếch bò, ếch bullfrog

a large frog originated in North America that has a loud croak 
bullfrog definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
bullfrogs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

bullfrog

bull

+

frog

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng