Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Buckler
01
khiên, lá chắn nhỏ
armor carried on the arm to intercept blows
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bucklers
Cây Từ Vựng
buckler
buckle
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khiên, lá chắn nhỏ
Cây Từ Vựng