bucket shop
bu
ˈbʌ
ba
cket
kɪt
kit
shop
ʃɒp
shop

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucket shop"trong tiếng Anh

Bucket shop
01

cửa hàng xô, quán rượu xô

(formerly) a cheap saloon selling liquor by the bucket 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bucket shops
02

công ty môi giới thiếu đạo đức, công ty môi giới quá hung hăng

an unethical or overly aggressive brokerage firm 
03

đại lý du lịch giá rẻ, người bán vé giảm giá

a travel agency or ticket seller that offers inexpensive or discounted fares, often with a focus on budget or low-cost travel options 
Dialectbritish flagBritish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng