bucerotidae
bu
ˈbju:
byoo
ce
ro
ˌrɑ:
raa
ti
ti
dae
di:
di
/bjˈuːsəɹˌɒtɪdˌiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bucerotidae"trong tiếng Anh

Bucerotidae
01

họ Hồng hoàng, chim mỏ sừng

hornbills
bucerotidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Bucerotidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng