Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brutish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brutish
so sánh hơn
more brutish
có thể phân cấp
Các ví dụ
The brutish guards showed no mercy to the prisoners.
Những tên lính canh tàn bạo không tỏ chút thương xót nào với tù nhân.
Cây Từ Vựng
brutishly
brutish
brute



























