Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brutish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brutish
so sánh hơn
more brutish
có thể phân cấp
Các ví dụ
His brutish remarks offended everyone in the room.
Những nhận xét thô lỗ của anh ta đã xúc phạm mọi người trong phòng.
Cây Từ Vựng
brutishly
brutish
brute



























