Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
bru
tish
/ˈbru.tɪʃ/
or /broo.tish/
âm tiết
âm vị
bru
ˈbru
broo
tish
tɪʃ
tish
/bɹˈuːtɪʃ/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "brutish"trong tiếng Anh
brutish
TÍNH TỪ
01
thô lỗ
, vô cảm
having a rough or insensitive nature
beastly
brutal
brute
Các ví dụ
The
brutish
guards showed no mercy to the prisoners.
Những tên lính canh
tàn bạo
không tỏ chút thương xót nào với tù nhân.
Cây Từ Vựng
brutish
ly
brutish
brute
@langeek.co
Từ Gần
brute
brutally
brutality
brutalist architecture
brutal
bruv
bubble
bubble and squeak
bubble bath
bubble burst
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng