Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brumous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brumous
so sánh hơn
more brumous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The brumous air made the village look like a scene from an old painting.
Không khí sương mù khiến ngôi làng trông giống như một cảnh từ bức tranh cũ.



























