brunette
Pronunciation
/bɹuˈnɛt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brunette"trong tiếng Anh

Brunette
01

người tóc nâu, một người tóc nâu

a person, usually a woman, with dark brown hair and white skin
brunette definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brunettes
brunette
01

nâu sẫm, màu nâu đậm

having a shade of brown hair that is darker than auburn and lighter than black
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brunette
so sánh hơn
more brunette
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng