broth
Pronunciation
/ˈbɹɔθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "broth"trong tiếng Anh

01

nước dùng, nước luộc

a flavorful liquid made by simmering meat, fish, or vegetables in water
broth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They poured the flavorful beef broth over the noodles.
Họ đổ nước dùng thịt bò đậm đà lên mì.
02

nước dùng, nước lèo

soup that consists of vegetables, fish or meat
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng