bronze age
bronze
brɒnz
bronz
age
eɪʤ
eij

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bronze Age"trong tiếng Anh

Bronze Age
01

Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồ đồng

the period when iron was not discovered and people used bronze to make tools 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
Bronze Ages
Các ví dụ
The Bronze Age marked a significant advancement in human technology with the development of metalworking skills. 

Thời đại đồ đồng đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công nghệ của con người với sự phát triển của kỹ năng gia công kim loại.

02

Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồng

the third of the mythological ages of humankind, associated with war, violence, and moral decline 
Các ví dụ
In Greek mythology, the Bronze Age was marked by conflict among men. 

Trong thần thoại Hy Lạp, Thời đại Đồ đồng được đánh dấu bởi xung đột giữa con người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng