Bronze Age
Pronunciation
/bɹˈɑːnz ˈeɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Bronze Age"trong tiếng Anh

Bronze Age
01

Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồ đồng

the period when iron was not discovered and people used bronze to make tools
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Archaeologists uncovered a Bronze Age burial site, revealing intricate jewelry and weapons crafted from bronze.
Các nhà khảo cổ đã khai quật được một khu chôn cất thời Đồ Đồng, tiết lộ những đồ trang sức và vũ khí tinh xảo được chế tác từ đồng.
02

Thời đại đồ đồng, Kỷ nguyên đồng

the third of the mythological ages of humankind, associated with war, violence, and moral decline
Các ví dụ
The poet described the Bronze Age as a time of brutality.
Nhà thơ đã mô tả Thời đại đồ đồng như một thời kỳ tàn bạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng