Broke
volume
British pronunciation/bɹˈə‍ʊk/
American pronunciation/ˈbɹoʊk/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "broke"

01

phá sản, hết tiền

having little or no financial resources
broke definition and meaning

broke

adj
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store